Glossary

Creator economy, defined by DA

17 khái niệm — mỗi term có định nghĩa, vì sao quan trọng, công thức/framework và ví dụ.

TermDefinitionStatus
Approval RateTỷ lệ creator được brand duyệt trên số creator đề xuất.published
Brand ApprovalBước brand duyệt danh sách creator và/hoặc content trước khi triển khai.published
Campaign TrackerBảng theo dõi trạng thái từng creator theo các bước của funnel.published
Completion RateTỷ lệ creator hoàn tất deliverable trên số đã confirm.published
Content DeliverableSản phẩm nội dung cụ thể creator phải giao: số lượng, định dạng, nền tảng.published
Creator OutreachViệc liên hệ creator trong shortlist để mời tham gia campaign.published
Creator PersonaKhuôn mô tả mẫu creator lý tưởng để sourcing đúng người.published
Creator SeedingGửi sản phẩm/trải nghiệm cho creator để tạo nội dung tự nhiên, thường không cam kết đăng.published
Creator SourcingQuá trình tìm và lập shortlist creator phù hợp persona cho một campaign.published
Drop RateĐịnh nghĩa DA cho “Drop Rate”.published
Nghệ Thuật Phối Hợp "Đội Hình": Tối Ưu Hóa Creator Mix Cho Chiến Dịch Social FirstHiểu đúng về chiến lược Creator Mix và cách kết hợp các tier (Mega, Macro, Micro, Nano) để tối ưu hóa ngân sách, tạo độ phủ diện rộng và kích hoạt <b>word-of-mouth</b> hiệu quả cho thương hiệu.published
Outreach RateTỷ lệ creator phản hồi trên số creator đã liên hệ.published
Paid UGCĐịnh nghĩa DA cho “Paid UGC”.published
Risk BufferSố creator confirm dư so với target để bù drop rate kỳ vọng.published
Social ProofBằng chứng xã hội (nhiều người dùng, khen, hội thoại) khiến người khác tin & làm theo.published
Social-first CampaignChiến dịch lấy mạng xã hội & everyday people làm gốc để tạo word-of-mouth, thay vì phát quảng cáo một chiều.published
Usage RightsQuyền brand được sử dụng nội dung của creator: phạm vi, kênh, thời hạn.published